Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "liều lĩnh" (1)
liều lĩnh

Tiếng Anh
Tính từreckless, drastic
Đó là một hành động liều lĩnh.
That is a reckless act.
Từ liên quan "liều lĩnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "liều lĩnh" (1)
Đó là một hành động liều lĩnh.
That is a reckless act.
